menu_book
見出し語検索結果 "phạm pháp" (1件)
phạm pháp
日本語
形違法な
Mọi hành vi phạm pháp đều sẽ bị trừng trị.
すべての違法行為は処罰される。
swap_horiz
類語検索結果 "phạm pháp" (1件)
vi phạm pháp luật
日本語
フ法を犯す、法律に違反する
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "phạm pháp" (9件)
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
sở hữu cần sa là phạm pháp
大麻を所有するのは違法だ。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Mọi hành vi phạm pháp đều sẽ bị trừng trị.
すべての違法行為は処罰される。
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
Đó là một hành vi vi phạm pháp luật trắng trợn.
それは露骨な法律違反行為だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)