translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phạm pháp" (1件)
phạm pháp
日本語 違法な
Mọi hành vi phạm pháp đều sẽ bị trừng trị.
すべての違法行為は処罰される。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phạm pháp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phạm pháp" (7件)
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
sở hữu cần sa là phạm pháp
大麻を所有するのは違法だ。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Mọi hành vi phạm pháp đều sẽ bị trừng trị.
すべての違法行為は処罰される。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)